For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

security

/sɪˈkjʊrəti/
noun★Trung cấp
chung

Sự bảo vệ khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc mất mát; trạng thái an toàn

The company has increased security at all its offices.

Công ty đã tăng cường an ninh tại tất cả các văn phòng của mình.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Các biện pháp hoặc hệ thống nhằm ngăn chặn truy cập trái phép, đặc biệt là vào máy tính hoặc dữ liệu

The website uses advanced encryption for security.

Trang web sử dụng mã hóa tiên tiến để đảm bảo an ninh.

💡

Thường dùng trong bối cảnh an ninh mạng hoặc bảo mật thông tin

💰Tài chính
trang trọng

Giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu như cổ phiếu hoặc trái phiếu

He invested in government securities with low risk.

Anh ấy đầu tư vào các chứng khoán chính phủ với rủi ro thấp.

💡

Số nhiều 'securities' thường được dùng trong lĩnh vực tài chính

⚖️Luật
trang trọng

Sự đảm bảo hoặc cam kết pháp lý, ví dụ như tài sản dùng để bảo đảm khoản vay

The borrower provided the house as security for the loan.

Người vay đã cung cấp ngôi nhà làm tài sản đảm bảo cho khoản vay.

💡

Còn được gọi là 'collateral' trong hợp đồng tín dụng

Cụm từ kết hợp

national securityan ninh quốc giahome security systemhệ thống an ninh gia đìnhdata securitybảo mật dữ liệusecurity checkkiểm tra an ninhsecurity guardbảo vệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

security breachcụm từ
sự xâm phạm an ninh, đặc biệt là dữ liệu
security clearancecụm từ
phê duyệt an ninh, cho phép tiếp cận thông tin mật

💡Mẹo hay

Phân biệt 'security' và 'safety'

'Security' thường liên quan đến việc ngăn chặn hành vi cố ý như trộm cắp, tấn công. 'Safety' nhấn mạnh việc tránh rủi ro vô tình như tai nạn. Ví dụ: 'security camera' (camera chống trộm), 'safety helmet' (mũ bảo hộ).

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'securities' khi nói về tài chính

Khi nói về các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, luôn dùng dạng số nhiều 'securities'. Ví dụ: 'The bank manages various securities for its clients.'

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'securitas', từ 'securus' nghĩa là 'không lo lắng', kết hợp 'se-' (không) và 'cura' (sự lo lắng). Nhập vào tiếng Pháp là 'sécurité' trước khi vào tiếng Anh thế kỷ 16.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'security' có nhiều nghĩa tùy theo lĩnh vực. Trong đời sống hàng ngày, nó thường chỉ sự an toàn. Trong tài chính, nó đề cập đến các loại chứng khoán. Trong công nghệ, nó liên quan đến bảo mật hệ thống.

Phân tích từ

secur
an toàn, không lo lắng
root
+
ity
tạo thành danh từ chỉ trạng thái
suffix
✎ Ghi chú vào May 22, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →