Looking up...
Sự bảo vệ khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc mất mát; trạng thái an toàn
The company has increased security at all its offices.
Công ty đã tăng cường an ninh tại tất cả các văn phòng của mình.
Các biện pháp hoặc hệ thống nhằm ngăn chặn truy cập trái phép, đặc biệt là vào máy tính hoặc dữ liệu
The website uses advanced encryption for security.
Trang web sử dụng mã hóa tiên tiến để đảm bảo an ninh.
Thường dùng trong bối cảnh an ninh mạng hoặc bảo mật thông tin
Giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu như cổ phiếu hoặc trái phiếu
He invested in government securities with low risk.
Anh ấy đầu tư vào các chứng khoán chính phủ với rủi ro thấp.
Số nhiều 'securities' thường được dùng trong lĩnh vực tài chính
Sự đảm bảo hoặc cam kết pháp lý, ví dụ như tài sản dùng để bảo đảm khoản vay
The borrower provided the house as security for the loan.
Người vay đã cung cấp ngôi nhà làm tài sản đảm bảo cho khoản vay.
Còn được gọi là 'collateral' trong hợp đồng tín dụng
'Security' thường liên quan đến việc ngăn chặn hành vi cố ý như trộm cắp, tấn công. 'Safety' nhấn mạnh việc tránh rủi ro vô tình như tai nạn. Ví dụ: 'security camera' (camera chống trộm), 'safety helmet' (mũ bảo hộ).
Khi nói về các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, luôn dùng dạng số nhiều 'securities'. Ví dụ: 'The bank manages various securities for its clients.'
Từ tiếng Latinh 'securitas', từ 'securus' nghĩa là 'không lo lắng', kết hợp 'se-' (không) và 'cura' (sự lo lắng). Nhập vào tiếng Pháp là 'sécurité' trước khi vào tiếng Anh thế kỷ 16.
Từ 'security' có nhiều nghĩa tùy theo lĩnh vực. Trong đời sống hàng ngày, nó thường chỉ sự an toàn. Trong tài chính, nó đề cập đến các loại chứng khoán. Trong công nghệ, nó liên quan đến bảo mật hệ thống.