security

/sɪˈkjʊərɪti/
nounTrung cấp an ninh
chung

sự bảo vệ hoặc sự an toàn khỏi mối đe dọa, nguy hiểm hoặc sự xâm nhập bất hợp pháp

Home security systems can deter burglars.

Hệ thống an ninh nhà cửa có thể ngăn chặn những kẻ trộm cắp.

National security is a top priority for every government.

An ninh quốc gia là ưu tiên hàng đầu của mọi chính phủ.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ sự bảo vệ vật lý hoặc kỹ thuật số.

💰Tài chính
Tài chính

sự đảm bảo về tài chính hoặc sự ổn định kinh tế

Investing in bonds provides financial security.

Đầu tư vào trái phiếu mang lại sự an toàn về tài chính.

💡

Trong lĩnh vực tài chính, từ này thường liên quan đến sự ổn định hoặc bảo vệ tài sản.

💼Kinh doanh
employment

sự đảm bảo về việc có một nguồn thu nhập ổn định

Job security is important for long-term career planning.

Sự ổn định việc làm là quan trọng đối với kế hoạch sự nghiệp dài hạn.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, từ này có thể liên quan đến việc có một công việc ổn định.

Cụm từ kết hợp

national securityan ninh quốc giacybersecurityan ninh mạngjob securitysự ổn định việc làmfinancial securitysự an toàn về tài chính

Cụm từ liên quan

security guardcụm từ
người bảo vệ
security systemcụm từ
hệ thống an ninh
security breachcụm từ
sự xâm nhập bất hợp pháp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh an ninh

Khi nói về an ninh, từ 'security' thường được sử dụng để chỉ sự bảo vệ hoặc sự an toàn.

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Trong tài chính, 'security' có thể chỉ các loại chứng khoán hoặc sự ổn định tài chính.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'surety'

'Security' khác với 'surety', một từ chỉ sự đảm bảo về pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'securitas', có nghĩa là 'sự an toàn' hoặc 'sự tự tin'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'security' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ an ninh vật lý đến an ninh tài chính.

Phân tích từ

secur
an toàn
root
+
-ity
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt