Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. scale

scale

/skeɪl/
cân, thang đo, quy mô

The fish was too large to fit on the scale.

Con cá quá lớn không thể lên cân được.


trang trọng

Một thiết bị dùng để đo khối lượng hoặc trọng lượng của một vật.

She used a digital scale to weigh her luggage.

Cô ấy dùng một cân số để cân hành lý của mình.

Trong tiếng Anh, 'scale' cũng có thể dùng để chỉ 'thang đo' trong các lĩnh vực khác như âm nhạc, địa chất.

trang trọng

Quy mô hoặc phạm vi của một hiện tượng, sự kiện hoặc vấn đề.

The scale of the disaster was unprecedented.

Quy mô của thảm họa là chưa từng có.

Trong ngữ cảnh này, 'scale' thường được dùng để mô tả độ lớn hoặc tầm cỡ của một vấn đề.

chuyên ngành

Trong âm nhạc, 'scale' là một loạt các nốt nhạc theo một trình tự nhất định.

She practiced the C major scale on her piano.

Cô ấy luyện tập âm giai Do trưởng trên đàn piano của mình.

Trong âm nhạc, 'scale' có thể là 'âm giai' hoặc 'thang âm'.

Cụm từ kết hợp

scale of measurementthang đoscale of a maptỷ lệ bản đồscale upmở rộng quy mô

Từ đồng nghĩa

balanceweighing machinemeasureproportionmagnitude

Từ trái nghĩa

imbalancesmallnessinsignificance

Cụm từ liên quan

to scale upcụm từ
mở rộng quy mô
to scale downcụm từ
giảm quy mô
scale of justicecụm từ
cân bàng

Mẹo hay

Sử dụng 'scale' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'scale' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh trước khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn giữa 'scale' và 'scales'

'Scale' là danh từ số ít, còn 'scales' là số nhiều, thường dùng khi nói về thiết bị đo lường.

Nguồn gốc từ

Từ 'scale' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'scala', có nghĩa là 'thang máy' hoặc 'bậc thang'. Nó cũng liên quan đến tiếng Hy Lạp 'skala', có nghĩa là 'bậc thang'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'scale' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cân' khi nói về thiết bị đo lường, hoặc 'quy mô' khi nói về phạm vi của một vấn đề.

Phân tích từ

scale
cân, quy mô
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.