say again
/seɪ əˈɡeɪn/phrase★Trung cấp— lặp lại
thông thường
Yêu cầu hoặc khuyến khích ai đó nói lại điều họ vừa nói, thường do không nghe rõ hoặc muốn xác nhận thông tin.
I didn't catch that. Can you say again?
Tôi không nghe rõ. Bạn có thể nói lại không?
Say again? I didn't hear you clearly.
Nói lại? Tôi không nghe rõ bạn.
💡
Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện thông thường hoặc khi giao tiếp qua điện thoại.
Cụm từ kết hợp
say again pleasenói lại xin vui lòngcan you say againbạn có thể nói lại không
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc trò chuyện
Bạn có thể sử dụng 'say again' khi bạn không nghe rõ hoặc muốn xác nhận thông tin.
⚡Quy tắc vàng
Chính xác và lịch sự
Sử dụng 'say again' một cách lịch sự và chính xác để tránh gây hiểu nhầm.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'say' (nói) và 'again' (lại).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện thông thường hoặc khi giao tiếp qua điện thoại.
Phân tích từ
say
nói
rootagain
lại
rootTừ Điển Anh Việt