scalability

/ˌskeɪləˈbɪləti/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Tính khả năng của một hệ thống, ứng dụng hoặc quá trình có thể tăng cường hiệu suất hoặc quy mô mà không mất hiệu quả khi tăng số lượng người dùng, dữ liệu hoặc yêu cầu.

This software has excellent scalability, handling millions of users without performance degradation.

Phần mềm này có tính có thể mở rộng rất tốt, xử lý hàng triệu người dùng mà không giảm hiệu suất.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Tính khả năng của một mô hình kinh doanh hoặc chiến lược có thể phát triển và mở rộng mà không gặp trở ngại.

The scalability of their business model allowed them to expand globally.

Tính có thể mở rộng của mô hình kinh doanh của họ cho phép họ mở rộng toàn cầu.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, nó thường liên quan đến khả năng mở rộng quy mô hoạt động mà không cần thay đổi cơ bản.

Cụm từ kết hợp

scalability issuesvấn đề về khả năng mở rộngscalability testingkiểm tra khả năng mở rộngscalable solutiongiải pháp có thể mở rộng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

scale upcụm từ
tăng quy mô
scale outcụm từ
mở rộng quy mô bằng cách thêm các thành phần

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về công nghệ, 'scalability' thường liên quan đến khả năng mở rộng của hệ thống hoặc ứng dụng.

Quy tắc vàng

Khả năng mở rộng

Khả năng mở rộng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống và mô hình kinh doanh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'scale' (quy mô) và hậu tố '-ability' (tính khả năng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống hoặc mô hình.

Phân tích từ

scale
quy mô
root
+
-ability
tính khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt