Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

magnitude

/ˈmæɡnɪtjuːd/
noun★Trung cấp— cỡ lớn, quy mô, độ lớn
chung

Độ lớn, quy mô, cỡ lớn của một vật thể, hiện tượng hoặc giá trị.

The magnitude of the problem is much greater than we initially thought.

Quy mô của vấn đề lớn hơn rất nhiều so với chúng ta nghĩ ban đầu.

💡

Thường dùng để chỉ kích thước, tầm vóc hoặc mức độ nghiêm trọng của một vấn đề.

chuyên ngành

Trong vật lý, độ lớn của một lượng vật lý (như lực, điện, nhiệt).

The magnitude of the force acting on the object is 10 Newtons.

Độ lớn của lực tác dụng lên vật thể là 10 Newton.

💡

Trong toán học và vật lý, độ lớn thường được biểu diễn bằng giá trị tuyệt đối.

chuyên ngành

Trong toán học, độ lớn của một số phức là giá trị tuyệt đối của nó.

The magnitude of the complex number 3 + 4i is 5.

Độ lớn của số phức 3 + 4i là 5.

💡

Được tính bằng công thức √(a² + b²) cho số phức a + bi.

Cụm từ kết hợp

great magnitudequy mô lớnsmall magnitudequy mô nhỏorder of magnitudebậc quy mô

Từ đồng nghĩa

sizescaleextentdimension

Từ trái nghĩa

smallnessinsignificance

Cụm từ liên quan

order of magnitudecụm từ
bậc quy mô
magnitude of the problemcụm từ
quy mô của vấn đề

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong vật lý và toán học, 'magnitude' thường dùng để chỉ giá trị tuyệt đối của một lượng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'magnitude' và 'size'

'Magnitude' thường dùng cho quy mô hoặc độ lớn của một hiện tượng, trong khi 'size' dùng cho kích thước vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'magnitudo', từ 'magnus' (lớn) + '-tudo' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'magnitude' thường dùng để chỉ quy mô hoặc độ lớn của một hiện tượng, trong khi 'size' dùng cho kích thước vật lý.

Phân tích từ

magn
lớn
root
+
-itude
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.