Looking up...
Độ lớn, quy mô, cỡ lớn của một vật thể, hiện tượng hoặc giá trị.
The magnitude of the problem is much greater than we initially thought.
Quy mô của vấn đề lớn hơn rất nhiều so với chúng ta nghĩ ban đầu.
Thường dùng để chỉ kích thước, tầm vóc hoặc mức độ nghiêm trọng của một vấn đề.
Trong vật lý, độ lớn của một lượng vật lý (như lực, điện, nhiệt).
The magnitude of the force acting on the object is 10 Newtons.
Độ lớn của lực tác dụng lên vật thể là 10 Newton.
Trong toán học và vật lý, độ lớn thường được biểu diễn bằng giá trị tuyệt đối.
Trong toán học, độ lớn của một số phức là giá trị tuyệt đối của nó.
The magnitude of the complex number 3 + 4i is 5.
Độ lớn của số phức 3 + 4i là 5.
Được tính bằng công thức √(a² + b²) cho số phức a + bi.
Trong vật lý và toán học, 'magnitude' thường dùng để chỉ giá trị tuyệt đối của một lượng.
'Magnitude' thường dùng cho quy mô hoặc độ lớn của một hiện tượng, trong khi 'size' dùng cho kích thước vật lý.
Từ gốc Latin 'magnitudo', từ 'magnus' (lớn) + '-tudo' (tính chất).
Trong tiếng Anh, 'magnitude' thường dùng để chỉ quy mô hoặc độ lớn của một hiện tượng, trong khi 'size' dùng cho kích thước vật lý.