say

/seɪ/
verbCơ bản nói
thông thường

Biểu thị ý kiến hoặc thông tin bằng lời nói.

He said he would come tomorrow.

Anh ấy nói anh ấy sẽ đến ngày mai.

💡

Dùng để truyền đạt ý kiến, thông tin hoặc cảm xúc.

trang trọng

Được sử dụng trong các câu trích dẫn để chỉ lời nói của người khác.

The teacher said, 'Please open your books.'

Giáo viên nói, 'Hãy mở sách của các bạn.'

💡

Thường đi kèm với dấu ngoặc kép để trích dẫn lời nói.

Cụm từ kết hợp

say hellonói chàosay goodbyenói tạm biệtsay somethingnói điều gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

say no morecụm từ
không cần nói thêm nữa
say the wordcụm từ
nói ra từ đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'say' trong câu trích dẫn

Khi trích dẫn lời nói của người khác, sử dụng 'say' trước dấu ngoặc kép.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'say' và 'tell'

'Say' thường được sử dụng khi không chỉ rõ đối tượng, còn 'tell' thì phải có đối tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'secgan', có nghĩa là 'nói'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'say' thường được sử dụng để truyền đạt ý kiến hoặc thông tin một cách trực tiếp. Nó cũng được sử dụng trong các câu trích dẫn để chỉ lời nói của người khác.

Phân tích từ

say
nói
root
Từ Điển Anh Việt