saturday

/ˈsætərdeɪ/
thứ bảy

I have a meeting on Saturday morning.

Tôi có một cuộc họp vào buổi sáng thứ bảy.


thông thường

Ngày thứ bảy trong tuần, ngày cuối tuần.

We usually go shopping on Saturday.

Chúng tôi thường đi mua sắm vào thứ bảy.

Thứ bảy là ngày cuối tuần trong nhiều quốc gia, thường được dành cho nghỉ ngơi hoặc hoạt động giải trí.

Cụm từ kết hợp

Saturday morningbuổi sáng thứ bảySaturday nightbuổi tối thứ bảy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Saturday night fevercụm từ
cảm giác sôi động vào tối thứ bảy

Mẹo hay

Khi sử dụng

Trong tiếng Anh, 'Saturday' thường được sử dụng để chỉ ngày cuối tuần, trong khi 'weekend' có thể bao gồm cả thứ bảy và chủ nhật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Saturday' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'Saturni dies', nghĩa là 'ngày của Sao Thổ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'Saturday' thường được viết hoa khi đề cập đến ngày cụ thể trong tuần.

Từ Điển Anh Việt