Looking up...
Chất lỏng hoặc bột được sử dụng để gia vị hoặc làm tăng hương vị của món ăn.
The chef prepared a special sauce for the dish.
Đầu bếp đã chuẩn bị một loại nước xốt đặc biệt cho món ăn.
Thường được sử dụng trong ẩm thực để tăng hương vị hoặc tạo độ ẩm cho món ăn.
Lưu ý rằng 'sauce' thường được sử dụng trong ẩm thực, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như trong các thành ngữ.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'sauce', có nghĩa là 'nước xốt'.
Trong tiếng Anh, từ 'sauce' thường được sử dụng để chỉ các loại nước xốt gia vị, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'sauce for the goose is sauce for the gander' (nghĩa đen: 'nước xốt cho ngỗng cũng là nước xốt cho gà trống', nghĩa bóng: 'điều gì tốt cho người này cũng tốt cho người khác').