satisfaction
sự hài lòngShe felt a deep sense of satisfaction after completing her project.
Cô ấy cảm thấy vô cùng hài lòng sau khi hoàn thành dự án của mình.
Cảm giác hài lòng khi đạt được điều mong muốn hoặc khi nhu cầu được đáp ứng.
The customer expressed satisfaction with the service.
Khách hàng bày tỏ sự hài lòng với dịch vụ.
Winning the award gave him great satisfaction.
Chiến thắng giải thưởng đã đem lại cho anh ấy niềm hài lòng to lớn.
Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (deep, great, full) hoặc ngữ cảnh cụ thể (satisfaction with work, satisfaction of needs).
Sự trả nợ hoặc bồi thường (trong luật pháp).
The court ordered the defendant to pay satisfaction for damages.
Tòa án yêu cầu bị cáo phải bồi thường thiệt hại.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn bản pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'satisfaction' và 'happiness'
'Satisfaction' thường liên quan đến việc đạt được mục tiêu hoặc nhu cầu cụ thể, trong khi 'happiness' mang tính tổng quát hơn về trạng thái tinh thần. Ví dụ: 'I felt satisfaction after finishing the marathon' (cảm giác hoàn thành mục tiêu), nhưng 'I felt happiness when seeing my family' (cảm giác hạnh phúc chung).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'satisfaction' trong ngữ cảnh tích cực
Từ này luôn mang nghĩa tích cực, không dùng để diễn tả sự thỏa mãn trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ không dùng 'satisfaction' để nói về sự thỏa mãn trong hành vi phạm tội).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *satisfactio*, bắt nguồn từ *satisfacere* (satisfy + make/do), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu là 'sự trả nợ' (trong luật pháp), sau mở rộng sang nghĩa cảm xúc vào thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh cá nhân (cảm xúc) và chuyên môn (kinh doanh, pháp luật). Không nhầm lẫn với 'satisfaction' trong ngữ cảnh toán học (nghiệm của phương trình).