Loading...
Loading...
Sự thỏa mãn, sự hài lòng
The job gives her a sense of satisfaction.
Công việc mang lại cho cô ấy cảm giác thỏa mãn.
Sự đáp ứng, sự thỏa mãn nhu cầu
Customer satisfaction is our top priority.
Sự thỏa mãn của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh và tâm lý học.
Từ tiếng Latin 'satisfactio', có nghĩa là 'sự đáp ứng'
Từ này thường được sử dụng trong kinh doanh và tâm lý học.