satisfaction

/ˌsætɪsˈfækʃən/
nounTrung cấp sự hài lòng
trang trọng

Cảm giác vui mừng, hài lòng khi nhu cầu hoặc mong muốn được đáp ứng.

Customer satisfaction is a key indicator of business success.

Sự hài lòng của khách hàng là chỉ số quan trọng của thành công kinh doanh.

💡

Thường đi kèm với các danh từ như "customer", "job", "life".

trang trọng

Sự thỏa mãn, đáp ứng một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nào đó.

The contract provides satisfaction of all legal requirements.

Hợp đồng đáp ứng (satisfaction) tất cả các yêu cầu pháp lý.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, "satisfaction" còn có nghĩa là việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ.

Cụm từ kết hợp

customer satisfactionsự hài lòng của khách hàngjob satisfactionsự hài lòng trong công việcsatisfaction ofsự thỏa mãn của
Từ Điển Anh Việt