save money
/seɪv ˈmʌni/Tiết kiệm tiền bằng cách giảm chi tiêu hoặc quản lý tài chính một cách thận trọng.
He saves money by using public transportation instead of driving.
Anh ấy tiết kiệm tiền bằng cách sử dụng phương tiện công cộng thay vì lái xe.
Saving money is important for financial stability.
Tiết kiệm tiền rất quan trọng để có sự ổn định về tài chính.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý tài chính cá nhân hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lưu ý về việc tiết kiệm tiền
Tiết kiệm tiền không chỉ là giảm chi tiêu mà còn bao gồm việc quản lý tài chính một cách hợp lý và đầu tư thận trọng.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng về tiết kiệm tiền
Luôn dành một phần thu nhập của bạn để tiết kiệm trước khi tiêu dùng.
📖Nguồn gốc từ
Khái niệm 'save money' bắt nguồn từ việc quản lý tài chính thông minh, phổ biến trong các nền văn hóa phương Tây.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về tài chính cá nhân, kế hoạch tài chính hoặc kinh doanh.