sanitizer
/ˈsænɪtaɪzər/noun★Trung cấp
thông thường
Chất hoặc thiết bị dùng để tẩy trùng, loại bỏ vi khuẩn, virus hoặc các chất gây ô nhiễm.
Hand sanitizer is essential during flu season.
Chất tẩy trùng tay rất cần thiết trong mùa bùng phát cúm.
The hospital uses UV sanitizers to disinfect rooms.
Bệnh viện sử dụng máy tẩy trùng tia UV để khử trùng phòng.
💡
Thường dùng để chỉ chất tẩy trùng tay hoặc thiết bị khử trùng.
Cụm từ kết hợp
hand sanitizerchất tẩy trùng tayUV sanitizermáy tẩy trùng tia UVsanitize surfacestẩy trùng bề mặt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
sanitizeverb
tẩy trùng
sanitaryadjective
vệ sinh
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chất tẩy trùng tay hiệu quả khi sử dụng đúng cách và lượng.
⚡Quy tắc vàng
An toàn sử dụng
Tránh tiếp xúc với mắt và da bị thương khi sử dụng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'sanitas' (sức khỏe) + hậu tố '-ize' (làm cho).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sản phẩm tẩy trùng tay hoặc thiết bị khử trùng trong y tế.
Phân tích từ
sanit
sức khỏe
root-ize
làm cho
suffix-er
thiết bị hoặc chất
suffixTừ Điển Anh Việt