Looking up...
Hành động giữ lại tiền hoặc tài nguyên để sử dụng sau này thay vì tiêu thụ ngay lập tức.
Saving for a vacation requires discipline.
Tiết kiệm để đi du lịch yêu cầu kỷ luật.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân.
Sự bảo tồn hoặc bảo vệ tài nguyên, môi trường, hoặc dữ liệu.
The company implemented energy-saving measures.
Công ty đã thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng.
Dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường hoặc quản lý tài nguyên.
Khi nói về việc tiết kiệm tiền, bạn có thể dùng 'saving' như một danh từ hoặc động từ, ví dụ: 'She is good at saving money' hoặc 'Saving money is important for the future.'
'Saving' là động từ hoặc danh từ không đếm được, còn 'savings' là danh từ đếm được, thường dùng để chỉ số tiền đã tiết kiệm. Ví dụ: 'Her savings are growing every month.'
Từ tiếng Anh 'saving' có nguồn gốc từ động từ 'save' (cứu, giữ lại), có nghĩa là hành động giữ lại hoặc bảo tồn.
Trong tiếng Anh, 'saving' thường dùng để chỉ việc tiết kiệm tiền, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như tiết kiệm năng lượng hoặc bảo tồn tài nguyên.