Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. revenge

revenge

/rɪˈvɛnʤ/
sự trả thù

He swore revenge after his best friend betrayed him.

Anh ta thề trả thù sau khi bạn thân của anh ta phản bội anh ta.


trang trọngthông thường

Hành động trả đũa hoặc báo thù vì một sự bất công hoặc tổn thương trước đó.

She spent years plotting her revenge against the man who ruined her life.

Cô ấy đã dành nhiều năm để lên kế hoạch trả thù cho người đàn ông đã phá hủy cuộc đời cô.

Revenge is a dish best served cold.

Sự trả thù là món ăn ngon nhất khi được phục vụ lạnh.

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến sự bạo lực hoặc hành động xấu.

Cụm từ kết hợp

take revengetrả thùseek revengetìm cách trả thùplot revengelên kế hoạch trả thù

Từ đồng nghĩa

retributionvengeanceretaliation

Từ trái nghĩa

forgivenesspardonmercy

Cụm từ liên quan

an eye for an eyetục ngữ
Sự trả thù bằng cách gây ra những tổn thương tương đương
get evencụm từ
Trả thù bằng cách làm điều tương tự

Mẹo hay

Sử dụng từ 'revenge'

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng và có thể mang ý nghĩa tiêu cực. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự trả thù hoặc báo thù.

Quy tắc vàng

Từ 'revenge' và sự tiêu cực

Từ 'revenge' thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến sự trả thù hoặc báo thù. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự trả thù hoặc báo thù.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'vindicta', có nghĩa là 'sự trả thù' hoặc 'sự báo thù'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng và có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

revenge
sự trả thù
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.