report

/rɪˈpɔːrt/
nounverbTrung cấp báo cáo
trang trọng

Tài liệu hoặc thông tin được trình bày một cách có hệ thống về một chủ đề hoặc sự kiện nhất định.

The police filed a report about the incident.

Cảnh sát đã lập một báo cáo về vụ việc.

💡

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.

💼Kinh doanh
trang trọng

Báo cáo về tình hình, sự kiện hoặc tình trạng của một chủ đề nhất định.

The financial report shows a significant increase in revenue.

Báo cáo tài chính cho thấy doanh thu tăng đáng kể.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, báo cáo thường liên quan đến tài chính, marketing hoặc hoạt động của công ty.

trang trọng

Động từ: Báo cáo, thông báo về một sự kiện hoặc tình trạng.

He reported the accident to the authorities.

Anh ấy đã báo cáo vụ tai nạn cho cơ quan chức năng.

💡

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

annual reportbáo cáo hàng nămfinancial reportbáo cáo tài chínhdetailed reportbáo cáo chi tiếtsubmit a reportnộp báo cáofile a reportlập báo cáo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

give a reportcụm từ
trình bày báo cáo
report backcụm từ
báo cáo lại
report to someonecụm từ
báo cáo cho ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'report' có thể là danh từ hoặc động từ, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Từ liên quan

Các từ liên quan như 'annual report', 'financial report' thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Báo cáo chính xác

Khi sử dụng từ 'report', hãy đảm bảo thông tin được trình bày một cách chính xác và rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'report' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'reporter', có nghĩa là 'đưa lại, báo cáo'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'report' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Khi là danh từ, nó thường đề cập đến một tài liệu hoặc thông tin được trình bày một cách có hệ thống. Khi là động từ, nó có nghĩa là báo cáo hoặc thông báo về một sự kiện hoặc tình trạng.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
-port
đưa, mang
root
Từ Điển Anh Việt