Looking up...
Đổi chỗ, thay thế một vật, người, hoặc phần nào đó bằng cái khác
The mechanic replaced the car's engine.
Thợ cơ khí đã thay thế động cơ của xe.
Thường dùng khi một vật bị hỏng hoặc cần được nâng cấp.
Chiếm chỗ của ai đó, thay thế vị trí của một người
She will replace him as the team leader.
Cô ấy sẽ thay thế anh ấy làm đội trưởng.
Dùng trong bối cảnh công việc hoặc tổ chức.
Ví dụ: 'Replace the old battery with a new one.' (Thay thế pin cũ bằng pin mới).
'Replace' thường dùng khi thay thế hoàn toàn, còn 'substitute' có thể dùng khi thay thế tạm thời.
Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'placere' (đặt vào vị trí).
Dùng 'replace' khi muốn nhấn mạnh việc thay thế hoàn toàn một vật hoặc người. Trong tiếng Việt, 'thay thế' là từ phổ biến nhất.