Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. remain consistent

remain consistent

/rɪˈmeɪn kənˈsɪstənt/
giải quyết vấn đề một cách nhất quán

To maintain credibility, you must remain consistent in your actions.

Để duy trì uy tín, bạn phải giải quyết vấn đề một cách nhất quán trong hành động của mình.


trang trọng

Giải quyết vấn đề hoặc hành động một cách nhất quán, không thay đổi hoặc mâu thuẫn.

A good leader remains consistent in their decisions to gain trust from the team.

Một lãnh đạo tốt giải quyết vấn đề một cách nhất quán để giành được sự tin tưởng từ đội ngũ.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

remain consistent withgiải quyết vấn đề một cách nhất quán vớiremain consistent ingiải quyết vấn đề một cách nhất quán trong

Từ đồng nghĩa

stay consistentbe steadfastmaintain consistency

Từ trái nghĩa

be inconsistentchange frequentlybe unpredictable

Cụm từ liên quan

stay true to oneselfcụm từ
giải quyết vấn đề một cách nhất quán với bản thân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng để nhấn mạnh sự nhất quán.

Quy tắc vàng

Sự nhất quán là quan trọng

Sự nhất quán trong hành động và quyết định giúp xây dựng uy tín và tin tưởng.

Nguồn gốc từ

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'remaindre', có nghĩa là 'còn lại', và 'consistent' từ tiếng Latin 'consistens', có nghĩa là 'được giữ lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự nhất quán trong hành động, quyết định hoặc thái độ.

Phân tích từ

remain
còn lại, tiếp tục
root
+
consistent
nhất quán, không mâu thuẫn
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.