remain calm
/rɪˈmeɪn kɔːm/Giữ bình tĩnh, không hoảng loạn hoặc mất kiểm soát trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
The nurse taught me how to remain calm during emergencies.
Y tá đã dạy tôi cách giữ bình tĩnh trong những tình huống khẩn cấp.
He remained calm even when the situation became chaotic.
Anh ấy vẫn giữ bình tĩnh dù tình hình trở nên hỗn loạn.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiểm soát cảm xúc và logic.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống căng thẳng
Câu này thường được sử dụng để khuyến khích người khác hoặc bản thân giữ bình tĩnh trong các tình huống khó khăn.
⚡Quy tắc vàng
Khi sử dụng
Dùng khi muốn khuyến khích người khác hoặc bản thân giữ bình tĩnh trong các tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'remaindre', có nghĩa là 'còn lại', còn 'calm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cauma', có nghĩa là 'nắng nóng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiểm soát cảm xúc và logic, như trong các cuộc thảo luận, khẩn cấp hoặc các tình huống căng thẳng.