remain confused
/rɪˈmeɪn kənˈfjuːzd/verb phrase★Trung cấp
thông thường
Vẫn không hiểu rõ, vẫn bối rối sau khi nghe hoặc đọc thông tin
The instructions were unclear, and I remain confused about what to do next.
Hướng dẫn không rõ ràng, tôi vẫn bối rối về việc phải làm gì tiếp theo.
💡
Thường dùng khi người nói vẫn không hiểu sau khi được giải thích.
Cụm từ kết hợp
remain confused aboutvẫn bối rối vềremain confused byvẫn bối rối bởi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
be confusedcụm từ
bối rối
get confusedcụm từ
bối rối
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Dùng khi bạn vẫn không hiểu sau khi nghe hoặc đọc thông tin.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'remain' (vẫn còn) kết hợp với 'confused' (bối rối) để diễn tả tình trạng vẫn không hiểu rõ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống giao tiếp khi người nói vẫn không hiểu sau khi được giải thích.
Phân tích từ
remain
vẫn còn
verbconfused
bối rối
adjectiveTừ Điển Anh Việt