remain confused

/rɪˈmeɪn kənˈfjuːzd/
vẫn bối rối

After the explanation, I still remain confused.

Sau lời giải thích, tôi vẫn bối rối.


thông thường

Vẫn không hiểu rõ, vẫn bối rối sau khi nghe hoặc đọc thông tin

The instructions were unclear, and I remain confused about what to do next.

Hướng dẫn không rõ ràng, tôi vẫn bối rối về việc phải làm gì tiếp theo.

Thường dùng khi người nói vẫn không hiểu sau khi được giải thích.

Cụm từ kết hợp

remain confused aboutvẫn bối rối vềremain confused byvẫn bối rối bởi

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Dùng khi bạn vẫn không hiểu sau khi nghe hoặc đọc thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ 'remain' (vẫn còn) kết hợp với 'confused' (bối rối) để diễn tả tình trạng vẫn không hiểu rõ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống giao tiếp khi người nói vẫn không hiểu sau khi được giải thích.

Phân tích từ

remain
vẫn còn
verb
+
confused
bối rối
adjective
Từ Điển Anh Việt