rear guard
lực lượng bảo vệ hậu phươngThe rear guard protected the main army from enemy attacks.
Lực lượng bảo vệ hậu phương đã bảo vệ quân đội chính khỏi các cuộc tấn công của địch.
Một nhóm quân đội được bố trí ở phía sau để bảo vệ lực lượng chính khỏi các cuộc tấn công từ phía sau hoặc hỗ trợ rút lui an toàn.
The rear guard held off the enemy while the main force retreated.
Lực lượng bảo vệ hậu phương đã chặn đứng quân địch trong khi lực lượng chính rút lui.
Thường được sử dụng trong chiến thuật quân sự để bảo vệ lực lượng chính hoặc hỗ trợ rút lui an toàn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản về chiến thuật quân sự hoặc lịch sử quân sự.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'rear' có nghĩa là 'phía sau' và 'guard' có nghĩa là 'bảo vệ'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để mô tả một nhóm quân đội bảo vệ lực lượng chính.