Looking up...
The driver checked the rear view mirror before changing lanes.
Lái xe đã kiểm tra gương phản chiếu phía sau trước khi đổi làn đường.
Khu vực hoặc góc nhìn phía sau một vật thể, thường được dùng để mô tả phần sau của một xe hoặc một không gian nào đó.
The rear view of the building was impressive.
Góc nhìn phía sau của tòa nhà rất ấn tượng.
Thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông hoặc thiết kế.
Thường được dùng để mô tả góc nhìn phía sau của xe hoặc không gian.
Từ 'rear' có nghĩa là 'phía sau', còn 'view' có nghĩa là 'góc nhìn'.
Thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông, thiết kế hoặc mô tả không gian.