rear wheel

/rɪər wiːl/
noun phraseTrung cấp bánh sau
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Bánh xe nằm phía sau của phương tiện giao thông (xe đạp, xe máy, ô tô, v.v.).

He spun the rear wheel of his motorcycle to check the brake pads.

Anh ấy quay bánh sau của chiếc xe máy để kiểm tra má phanh.

The rear wheel alignment affects the vehicle's stability.

Độ cân chỉnh bánh sau ảnh hưởng đến sự ổn định của phương tiện.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sửa chữa phương tiện.

Cụm từ kết hợp

rear wheel drivebánh sau dẫn độngrear wheel alignmentcân chỉnh bánh saurear wheel bearingổ bi bánh sau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

front wheelcụm từ
bánh trước
four-wheel drivecụm từ
bốn bánh dẫn động

💡Mẹo hay

Phân biệt 'rear wheel' và 'back wheel'

Cả hai đều chỉ bánh phía sau, nhưng 'rear wheel' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành (ô tô, xe máy), trong khi 'back wheel' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Khi nói về sửa chữa hoặc kỹ thuật, ưu tiên dùng 'rear wheel' để đảm bảo tính chuyên nghiệp. Ví dụ: 'The rear wheel needs alignment' thay vì 'The back wheel needs alignment'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'rear' (phía sau) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rǣrian' nghĩa là 'chất đống' hoặc 'đứng sau', liên quan đến vị trí phía sau. 'Wheel' (bánh xe) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hweol', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'hweulō'.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô, xe máy và xe đạp. Không nên nhầm lẫn với 'back wheel' trong mọi ngữ cảnh, mặc dù chúng thường tương đương về nghĩa.

Phân tích từ

rear
phía sau
adjective
+
wheel
bánh xe
noun
Từ Điển Anh Việt