rear end
phía sauThe car's rear end was damaged in the accident.
Phía sau của chiếc xe bị hư hỏng trong tai nạn.
thông thường
Phần phía sau của một vật thể, đặc biệt là một phương tiện giao thông hoặc cơ thể người.
She bumped into the rear end of the truck.
Cô ấy va vào phần phía sau của xe tải.
The dog wagged its rear end happily.
Con chó lắc đuôi vui vẻ.
Thường dùng để chỉ phần sau của xe, động vật hoặc cơ thể người.
Cụm từ kết hợp
rear end collisiontai nạn va chạm phía saurear end damagesự hư hỏng phía sau
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'rear end' khi muốn chỉ phần phía sau của một vật thể hoặc cơ thể, đặc biệt là trong ngữ cảnh về giao thông.
Nguồn gốc từ
Từ 'rear' có nghĩa là 'phía sau', còn 'end' có nghĩa là 'phần cuối'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh về giao thông, động vật hoặc cơ thể người.
Phân tích từ
rear
phía sau
rootend
phần cuối
rootTừ Điển Anh Việt