Looking up...
The library was hushed, with everyone reading quietly.
Thư viện im hơi, mọi người đều đọc sách thầm lặng.
im lặng, thầm lặng, không có tiếng ồn
The crowd fell hushed as the speaker began.
Đám đông im lặng khi người phát biểu bắt đầu.
She spoke in a hushed tone so as not to wake the baby.
Cô ấy nói với giọng im hơi để không làm thức dậy em bé.
Thường dùng để mô tả sự im lặng trong một không gian hoặc giọng nói thầm lặng.
Từ 'hushed' thường dùng để mô tả sự im lặng trong một không gian hoặc giọng nói thầm lặng, chẳng hạn như trong thư viện hoặc khi nói chuyện với trẻ em.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'im lặng' hoặc 'thầm lặng'.
Thường dùng để mô tả sự im lặng trong một không gian hoặc giọng nói thầm lặng.