hushed

/hʌʃt/
adjectiveTrung cấp
thông thường

im lặng, thầm lặng, không có tiếng ồn

The crowd fell hushed as the speaker began.

Đám đông im lặng khi người phát biểu bắt đầu.

She spoke in a hushed tone so as not to wake the baby.

Cô ấy nói với giọng im hơi để không làm thức dậy em bé.

💡

Thường dùng để mô tả sự im lặng trong một không gian hoặc giọng nói thầm lặng.

Cụm từ kết hợp

hushed tonesgiọng nói im hơihushed silencesự im lặng thầm lặng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'hushed' thường dùng để mô tả sự im lặng trong một không gian hoặc giọng nói thầm lặng, chẳng hạn như trong thư viện hoặc khi nói chuyện với trẻ em.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'im lặng' hoặc 'thầm lặng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự im lặng trong một không gian hoặc giọng nói thầm lặng.

Từ Điển Anh Việt