keep quiet

/kiːp kwaɪət/
phrasal verbTrung cấp im lặngđộng từ cụm
thông thường

Yêu cầu hoặc yêu cầu ai đó không nói gì, giữ im lặng.

The baby is sleeping, so please keep quiet.

Em bé đang ngủ, vui lòng im lặng.

Keep quiet or you'll get in trouble.

Im lặng đi, nếu không sẽ gặp rắc rối.

💡

Thường dùng để yêu cầu ai đó không nói gì trong một tình huống yêu cầu sự yên tĩnh.

Cụm từ kết hợp

keep quiet aboutgiấu kín vềkeep quiet forim lặng trong

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep a low profilecụm từ
giấu kín, không hiển thị

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống yên tĩnh

Dùng 'keep quiet' khi muốn yêu cầu ai đó không nói gì trong một tình huống yêu cầu sự yên tĩnh.

Quy tắc vàng

Không dùng trong tình huống nghiêm túc

Tránh dùng 'keep quiet' trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, vì nó có thể nghe như một lệnh mệnh lệnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'keep' (giữ) và 'quiet' (im lặng), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự yên tĩnh, như trong lớp học, bệnh viện, hoặc khi có người đang ngủ.

Phân tích từ

keep
giữ
root
+
quiet
im lặng
root
Từ Điển Anh Việt