keep quiet

/kiːp kwaɪət/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
Nghĩa thực sự
Yêu cầu hoặc khuyên người khác không nói gì, giữ im lặng.
Nghĩa đen
Giữ im lặng
Phân tích nghĩa đen
keepgiữ+quietim lặng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người giữ im lặng, không nói gì cả.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong lớp học, giáo viên bảo học sinh phải im lặng trong khi kiểm tra.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, 'keep quiet' thường dùng để yêu cầu sự im lặng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung hoặc khi cần tránh gây ồn ào.
thông thường

Yêu cầu hoặc khuyên người khác không nói gì, giữ im lặng.

The teacher told the students to keep quiet during the exam.

Giáo viên bảo học sinh phải im lặng trong kỳ thi.

Can you keep quiet for a moment? I'm trying to concentrate.

Anh có thể im lặng một lúc không? Tôi đang tập trung.

💡

Thường dùng để yêu cầu người khác ngừng nói hoặc giữ im lặng trong một tình huống nhất định.

Cụm từ kết hợp

keep quiet aboutgiấu kín vềkeep quiet forim lặng trong

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep your mouth shutthành ngữ
giấu kín
zip your liplóng
im lặng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống phù hợp

Dùng 'keep quiet' khi muốn yêu cầu người khác im lặng trong một tình huống nhất định, chứ không phải là một lệnh mệnh lệnh.

Quy tắc vàng

Không dùng để mắng mỏ

Tránh dùng 'keep quiet' một cách thô bạo, vì nó có thể gây cảm giác bị xúc phạm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'keep' (giữ) và 'quiet' (im lặng), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự im lặng, như trong lớp học, phòng khám, hoặc khi cần tập trung.

Phân tích từ

keep
giữ
verb
+
quiet
im lặng
adjective
Từ Điển Anh Việt