keep quiet
/kiːp kwaɪət/phrasal verb★Trung cấp— im lặng◆động từ cụm
thông thường
Yêu cầu hoặc yêu cầu ai đó không nói gì, giữ im lặng.
The baby is sleeping, so please keep quiet.
Em bé đang ngủ, vui lòng im lặng.
Keep quiet or you'll get in trouble.
Im lặng đi, nếu không sẽ gặp rắc rối.
💡
Thường dùng để yêu cầu ai đó không nói gì trong một tình huống yêu cầu sự yên tĩnh.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống yên tĩnh
Dùng 'keep quiet' khi muốn yêu cầu ai đó không nói gì trong một tình huống yêu cầu sự yên tĩnh.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong tình huống nghiêm túc
Tránh dùng 'keep quiet' trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, vì nó có thể nghe như một lệnh mệnh lệnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'keep' (giữ) và 'quiet' (im lặng), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự yên tĩnh, như trong lớp học, bệnh viện, hoặc khi có người đang ngủ.
Phân tích từ
keep
giữ
rootquiet
im lặng
rootTừ Điển Anh Việt