Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. keep quiet

keep quiet

/kiːp kwaɪət/◆động từ cụm
im lặng

The teacher told the students to keep quiet during the exam.

Giáo viên bảo học sinh phải im lặng trong kỳ thi.


thông thường

Yêu cầu hoặc yêu cầu ai đó không nói gì, giữ im lặng.

The baby is sleeping, so please keep quiet.

Em bé đang ngủ, vui lòng im lặng.

Keep quiet or you'll get in trouble.

Im lặng đi, nếu không sẽ gặp rắc rối.

Thường dùng để yêu cầu ai đó không nói gì trong một tình huống yêu cầu sự yên tĩnh.

Cụm từ kết hợp

keep quiet aboutgiấu kín vềkeep quiet forim lặng trong

Từ đồng nghĩa

be silentstay quiethush

Từ trái nghĩa

speak uptalk loudly

Cụm từ liên quan

keep your mouth shutcụm từ
không nói gì
keep a low profilecụm từ
giấu kín, không hiển thị

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống yên tĩnh

Dùng 'keep quiet' khi muốn yêu cầu ai đó không nói gì trong một tình huống yêu cầu sự yên tĩnh.

Quy tắc vàng

Không dùng trong tình huống nghiêm túc

Tránh dùng 'keep quiet' trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, vì nó có thể nghe như một lệnh mệnh lệnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'keep' (giữ) và 'quiet' (im lặng), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự yên tĩnh, như trong lớp học, bệnh viện, hoặc khi có người đang ngủ.

Phân tích từ

keep
giữ
root
+
quiet
im lặng
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.