keep quiet
/kiːp kwaɪət/phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
thông thường
Yêu cầu hoặc khuyên người khác không nói gì, giữ im lặng.
The teacher told the students to keep quiet during the exam.
Giáo viên bảo học sinh phải im lặng trong kỳ thi.
Can you keep quiet for a moment? I'm trying to concentrate.
Anh có thể im lặng một lúc không? Tôi đang tập trung.
💡
Thường dùng để yêu cầu người khác ngừng nói hoặc giữ im lặng trong một tình huống nhất định.
Cụm từ kết hợp
keep quiet aboutgiấu kín vềkeep quiet forim lặng trong
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
keep your mouth shutthành ngữ
giấu kín
zip your liplóng
im lặng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống phù hợp
Dùng 'keep quiet' khi muốn yêu cầu người khác im lặng trong một tình huống nhất định, chứ không phải là một lệnh mệnh lệnh.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để mắng mỏ
Tránh dùng 'keep quiet' một cách thô bạo, vì nó có thể gây cảm giác bị xúc phạm.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'keep' (giữ) và 'quiet' (im lặng), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự im lặng, như trong lớp học, phòng khám, hoặc khi cần tập trung.
Phân tích từ
keep
giữ
verbquiet
im lặng
adjectiveTừ Điển Anh Việt