silent
/ˈsaɪlənt/adjective★Trung cấp
trang trọng
Không phát ra âm thanh; yên lặng.
She remained silent during the meeting.
Cô ấy im lặng trong cuộc họp.
💡
Dùng để mô tả môi trường, người hoặc vật không tạo ra tiếng động.
thông thường
Không nói lên suy nghĩ, không phản hồi.
He was silent about the issue.
Anh ấy không nói gì về vấn đề.
💡
Thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp xã hội.
Cụm từ kết hợp
silent nightđêm yên lặngsilent treatmentcách đối xử im lặng
Từ Điển Anh Việt