Looking up...
“The room was silent.”
Căn phòng im lặng.
Không phát ra âm thanh; yên lặng.
She remained silent during the meeting.
Cô ấy im lặng trong cuộc họp.
Dùng để mô tả môi trường, người hoặc vật không tạo ra tiếng động.
Không nói lên suy nghĩ, không phản hồi.
He was silent about the issue.
Anh ấy không nói gì về vấn đề.
Thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp xã hội.