For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

quarterly

/ˈkwɔːtərli/
adjectivenoun★Trung cấp
trang trọng

Xảy ra hoặc được thực hiện bốn lần một năm, thường liên quan đến các báo cáo tài chính hoặc các sự kiện định kỳ.

The magazine publishes quarterly issues.

Tạp chí xuất bản số hàng quý.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.

trang trọng

Một tạp chí hoặc báo cáo được xuất bản bốn lần một năm.

I subscribe to a quarterly journal on economics.

Tôi đăng ký một tạp chí kinh tế hàng quý.

Cụm từ kết hợp

quarterly reportbáo cáo hàng quýquarterly meetingcuộc họp hàng quý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'monthly' (hàng tháng) và 'annual' (hàng năm), 'quarterly' chỉ sự kiện xảy ra bốn lần một năm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'quarterly' bắt nguồn từ 'quarter' (một phần tư) + hậu tố '-ly' (thường dùng để chỉ tần suất).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'quarterly' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc báo cáo xảy ra bốn lần một năm.

Phân tích từ

quarter
một phần tư
root
+
-ly
thường dùng để chỉ tần suất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →