qubit

/ˈkjuːbɪt/
bit lượng tử

A qubit can exist in a superposition of states.

Một qubit có thể tồn tại ở trạng thái siêu vị trí.


Công nghệ
chuyên ngành

Đơn vị thông tin cơ bản trong máy tính lượng tử, có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng lúc nhờ siêu vị trí lượng tử.

Qubits are the building blocks of quantum computing.

Qubits là các đơn vị cơ bản của tính toán lượng tử.

Khác với bit truyền thống chỉ có giá trị 0 hoặc 1, qubit có thể có giá trị 0, 1 hoặc cả hai cùng lúc.

Cụm từ kết hợp

quantum computermáy tính lượng tửsuperpositiontrạng thái siêu vị tríquantum entanglementtrạng thái liên kết lượng tử

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

quantum computingcụm từ
tính toán lượng tử

Mẹo hay

Qubit vs Bit

Qubit khác với bit thông thường ở chỗ nó có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng lúc nhờ siêu vị trí lượng tử.

Quy tắc vàng

Qubit trong tính toán lượng tử

Qubit là đơn vị thông tin cơ bản cho phép máy tính lượng tử thực hiện các phép tính phức tạp hơn máy tính truyền thống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'quantum' (lượng tử) và 'bit' (đơn vị thông tin).

Ghi chú sử dụng

Qubit là khái niệm cơ bản trong khoa học máy tính lượng tử. Nó không có ý nghĩa trong ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

quantum
lượng tử
root
+
bit
đơn vị thông tin
root
Từ Điển Anh Việt