qubit
bit lượng tửA qubit can exist in a superposition of states.
Một qubit có thể tồn tại ở trạng thái siêu vị trí.
Đơn vị thông tin cơ bản trong máy tính lượng tử, có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng lúc nhờ siêu vị trí lượng tử.
Qubits are the building blocks of quantum computing.
Qubits là các đơn vị cơ bản của tính toán lượng tử.
Khác với bit truyền thống chỉ có giá trị 0 hoặc 1, qubit có thể có giá trị 0, 1 hoặc cả hai cùng lúc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Qubit vs Bit
Qubit khác với bit thông thường ở chỗ nó có thể tồn tại ở nhiều trạng thái cùng lúc nhờ siêu vị trí lượng tử.
Quy tắc vàng
Qubit trong tính toán lượng tử
Qubit là đơn vị thông tin cơ bản cho phép máy tính lượng tử thực hiện các phép tính phức tạp hơn máy tính truyền thống.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'quantum' (lượng tử) và 'bit' (đơn vị thông tin).
Ghi chú sử dụng
Qubit là khái niệm cơ bản trong khoa học máy tính lượng tử. Nó không có ý nghĩa trong ngữ cảnh thông thường.