response

/rɪˈspɒns/
nounTrung cấp
trang trọng

Phản hồi, phản ứng

The company's response to the crisis was swift and effective.

Phản hồi của công ty đối với cuộc khủng hoảng nhanh chóng và hiệu quả.

💡

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Phản hồi từ người dùng hoặc hệ thống

The server's response time was under 100 milliseconds.

Thời gian phản hồi của máy chủ dưới 100 miligiây.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, thường đề cập đến thời gian hoặc nội dung phản hồi từ máy chủ hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

immediate responsephản hồi ngay lập tứcautomatic responsephản hồi tự độngresponse timethời gian phản hồi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

response ratecụm từ
tỷ lệ phản hồi
response timecụm từ
thời gian phản hồi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Response' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'reply'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'response'

Dùng 'response' khi muốn nhấn mạnh đến phản hồi hoặc phản ứng của một hành động hoặc yêu cầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'respondere' có nghĩa là 'trả lời' hoặc 'phản hồi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'response' thường được dùng để chỉ phản hồi hoặc phản ứng, có thể là từ người hoặc hệ thống.

Phân tích từ

re-
lại, lại làm
prefix
+
-spond
trả lời, đáp lại
root
+
-e
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt