quarterfinal

/ˌkwɔːtərˈfaɪnəl/
nounTrung cấp
Thể thao

Vòng đấu loại trực tiếp trong một giải đấu, diễn ra sau vòng tứ kết và trước bán kết.

Only eight teams remain in the tournament after the quarterfinal stage.

Chỉ còn tám đội trong giải đấu sau vòng tứ kết.

💡

Thường được sử dụng trong các giải đấu thể thao như bóng đá, tennis, hoặc các môn thể thao khác.

Cụm từ kết hợp

quarterfinal matchtrận tứ kếtquarterfinal roundvòng tứ kết

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

semifinalcụm từ
vòng bán kết
finalcụm từ
trận chung kết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Từ này thường được sử dụng trong các giải đấu thể thao, đặc biệt là trong các môn thể thao như bóng đá, tennis, hoặc các môn thể thao khác.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh khác

Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao và không áp dụng cho các lĩnh vực khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'quarter' (bốn phần một) và 'final' (trận chung kết), chỉ đến vòng đấu loại trực tiếp trước bán kết.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các giải đấu thể thao để chỉ vòng đấu loại trực tiếp trước bán kết.

Phân tích từ

quarter
bốn phần một
prefix
+
final
trận chung kết
suffix
Từ Điển Anh Việt