take
/teɪk/Đưa hoặc mang đi một vật gì đó
She took her umbrella before leaving.
Cô ấy lấy ô trước khi đi.
Dùng cho hành động mang hoặc đưa một vật đi
Chọn hoặc lựa chọn
He took the red shirt instead of the blue one.
Anh ấy chọn áo đỏ thay vì áo xanh.
Dùng khi lựa chọn giữa nhiều lựa chọn
Tốn thời gian hoặc nỗ lực
It took me hours to finish the project.
Tôi mất nhiều giờ để hoàn thành dự án.
Dùng khi nói về thời gian hoặc nỗ lực cần thiết
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'take' với các động từ khác
Từ 'take' thường được kết hợp với các động từ khác để tạo thành các cụm từ phổ biến như 'take a break', 'take a photo', 'take a chance'.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'take' với các danh từ
Từ 'take' thường được sử dụng với các danh từ để chỉ hành động mang hoặc lấy một vật gì đó, ví dụ: 'take a book', 'take a coat'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'tacan', có nghĩa là 'chạm vào, lấy'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'take' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng trong các câu chỉ hành động mang, lấy, hoặc chọn.