Loading...
Loading...
lấy, cầm, nắm
Take this book.
Lấy cuốn sách này.
đón, chở, đưa
I'll take you to the airport.
Tôi sẽ đưa bạn đến sân bay.
chiếm, chiếm领
The company will take over the assets.
Công ty sẽ chiếm lĩnh tài sản.
hiểu, nhận thức
The doctor took the patient's temperature.
Bác sĩ đã đo nhiệt độ của bệnh nhân.
Cẩn thận khi sử dụng 'take' trong các ngữ cảnh khác nhau.
Sử dụng 'take' đúng cách trong các câu.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'takan', có nghĩa là 'lấy' hoặc 'cầm'.
Lưu ý sử dụng đúng ngữ cảnh và tiền đề.