Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. psychiatric

psychiatric

/ˌsaɪ.kiˈæt.rɪk/
thuộc tâm thần

She received psychiatric treatment after the accident.

Cô ấy đã nhận điều trị tâm thần sau tai nạn.


Y học
trang trọng

Liên quan đến chẩn đoán hoặc điều trị các rối loạn tâm thần.

The patient was admitted to a psychiatric ward for observation.

Bệnh nhân đã được nhập viện tâm thần để theo dõi.

Psychiatric evaluations are required for certain legal cases.

Các đánh giá tâm thần là bắt buộc trong một số vụ án pháp lý.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý liên quan đến sức khỏe tâm thần.

Cụm từ kết hợp

psychiatric hospitalbệnh viện tâm thầnpsychiatric treatmentđiều trị tâm thầnpsychiatric evaluationđánh giá tâm thầnpsychiatric wardkhoa tâm thần

Từ đồng nghĩa

mentalpsychologicaltherapeutic

Từ trái nghĩa

non-psychiatricphysical

Cụm từ liên quan

psychiatric disordercụm từ
rối loạn tâm thần
psychiatric carecụm từ
chăm sóc tâm thần

Mẹo hay

Phân biệt 'psychiatric' và 'psychological'

'Psychiatric' thường liên quan đến điều trị y tế (bệnh viện, thuốc men), trong khi 'psychological' đề cập đến các khía cạnh tinh thần hoặc hành vi (ví dụ: 'psychological trauma').

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh y tế

Chỉ sử dụng 'psychiatric' khi nói về các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng hoặc các cơ sở y tế chuyên khoa. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'psychē' (tâm hồn, tinh thần) + 'iatrikos' (thuộc về y học).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y tế, pháp lý hoặc báo cáo khoa học. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả cảm xúc hay trạng thái tinh thần bình thường.

Phân tích từ

psych-
tâm hồn, tinh thần
root
+
-iatric
thuộc về y học
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.