Looking up...
She received psychiatric treatment after the accident.
Cô ấy đã nhận điều trị tâm thần sau tai nạn.
Liên quan đến chẩn đoán hoặc điều trị các rối loạn tâm thần.
The patient was admitted to a psychiatric ward for observation.
Bệnh nhân đã được nhập viện tâm thần để theo dõi.
Psychiatric evaluations are required for certain legal cases.
Các đánh giá tâm thần là bắt buộc trong một số vụ án pháp lý.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý liên quan đến sức khỏe tâm thần.
'Psychiatric' thường liên quan đến điều trị y tế (bệnh viện, thuốc men), trong khi 'psychological' đề cập đến các khía cạnh tinh thần hoặc hành vi (ví dụ: 'psychological trauma').
Chỉ sử dụng 'psychiatric' khi nói về các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng hoặc các cơ sở y tế chuyên khoa. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
Từ tiếng Hy Lạp 'psychē' (tâm hồn, tinh thần) + 'iatrikos' (thuộc về y học).
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y tế, pháp lý hoặc báo cáo khoa học. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả cảm xúc hay trạng thái tinh thần bình thường.