Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. psychologist

psychologist

/saɪˈkɒl.ə.dʒɪst/
nhà tâm lý học

She decided to see a psychologist to help with her anxiety.

Cô ấy quyết định gặp một nhà tâm lý học để giúp đỡ chứng lo âu của mình.


trang trọng

Chuyên gia nghiên cứu và điều trị các vấn đề về tâm lý, cảm xúc và hành vi của con người.

The psychologist helped him understand the root causes of his depression.

Nhà tâm lý học đã giúp anh ấy hiểu được nguyên nhân gốc rễ của chứng trầm cảm.

Không nên nhầm lẫn với 'bác sĩ tâm thần' (psychiatrist), người có thể kê đơn thuốc.

Cụm từ kết hợp

clinical psychologistnhà tâm lý học lâm sàngchild psychologistnhà tâm lý học trẻ emconsult a psychologisttham vấn nhà tâm lý học

Từ đồng nghĩa

therapistcounselorpsychotherapist

Mẹo hay

Phân biệt 'psychologist' và 'psychiatrist'

'Psychologist' tập trung vào liệu pháp nói chuyện và nghiên cứu hành vi, trong khi 'psychiatrist' là bác sĩ y khoa có thể kê đơn thuốc. Ở Việt Nam, nhiều người vẫn gọi chung là 'bác sĩ tâm lý' dù không chính xác về mặt chuyên môn.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác

Khi đề cập đến chuyên gia tâm lý không có bằng y khoa, hãy dùng 'nhà tâm lý học' thay vì 'bác sĩ tâm lý' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'psychology' (ngành tâm lý học) + hậu tố '-ist' (chỉ người thực hành). 'Psychology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'psyche' (tâm hồn) + 'logos' (nghiên cứu).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp, chẳng hạn như bệnh viện, phòng khám hoặc trường học. Không nên dùng để chỉ những người không có bằng cấp chính thức trong lĩnh vực này.

Phân tích từ

psycho-
liên quan đến tâm trí
root
+
-logist
người nghiên cứu
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.