Looking up...
She decided to see a psychologist to help with her anxiety.
Cô ấy quyết định gặp một nhà tâm lý học để giúp đỡ chứng lo âu của mình.
Chuyên gia nghiên cứu và điều trị các vấn đề về tâm lý, cảm xúc và hành vi của con người.
The psychologist helped him understand the root causes of his depression.
Nhà tâm lý học đã giúp anh ấy hiểu được nguyên nhân gốc rễ của chứng trầm cảm.
Không nên nhầm lẫn với 'bác sĩ tâm thần' (psychiatrist), người có thể kê đơn thuốc.
'Psychologist' tập trung vào liệu pháp nói chuyện và nghiên cứu hành vi, trong khi 'psychiatrist' là bác sĩ y khoa có thể kê đơn thuốc. Ở Việt Nam, nhiều người vẫn gọi chung là 'bác sĩ tâm lý' dù không chính xác về mặt chuyên môn.
Khi đề cập đến chuyên gia tâm lý không có bằng y khoa, hãy dùng 'nhà tâm lý học' thay vì 'bác sĩ tâm lý' để tránh nhầm lẫn.
Từ tiếng Anh 'psychology' (ngành tâm lý học) + hậu tố '-ist' (chỉ người thực hành). 'Psychology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'psyche' (tâm hồn) + 'logos' (nghiên cứu).
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp, chẳng hạn như bệnh viện, phòng khám hoặc trường học. Không nên dùng để chỉ những người không có bằng cấp chính thức trong lĩnh vực này.