Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

provincial

/prəˈvɪnʃəl/
adjective★Trung cấp— thuộc về tỉnh, có tính chất của tỉnh
trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến một tỉnh, đặc biệt là về chính trị, hành chính hoặc văn hóa.

The provincial capital is the largest city in the region.

Thành phố tỉnh lỵ là thành phố lớn nhất trong vùng.

💡

Thường dùng để chỉ các vấn đề hành chính, chính trị hoặc văn hóa của một tỉnh.

thông thường

Có tính chất hẹp hòi, không mở rộng, thường liên quan đến quan điểm hoặc cách nhìn của người ở vùng nông thôn.

His provincial attitude made it hard for him to adapt to city life.

Tính cách hẹp hòi của anh ấy khiến anh khó thích nghi với cuộc sống thành thị.

💡

Trong nghĩa này, từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

provincial governmentchính phủ tỉnhprovincial capitalthành phố tỉnh lỵprovincial attitudetính cách hẹp hòi

Từ đồng nghĩa

localregionalnarrow-minded

Từ trái nghĩa

nationalglobalcosmopolitan

Cụm từ liên quan

provincialismword
tính chất hẹp hòi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa hành chính và nghĩa tiêu cực.

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa chính và nghĩa phụ

Nghĩa chính của từ này là liên quan đến tỉnh, còn nghĩa phụ là hẹp hòi.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'provincial' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'provincialis', có nghĩa là 'thuộc về tỉnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ các vấn đề hành chính hoặc văn hóa của một tỉnh, hoặc để mô tả một người có quan điểm hẹp hòi.

Phân tích từ

provinc
tỉnh
root
+
-ial
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.