Looking up...
Thuộc về hoặc liên quan đến một tỉnh, đặc biệt là về chính trị, hành chính hoặc văn hóa.
The provincial capital is the largest city in the region.
Thành phố tỉnh lỵ là thành phố lớn nhất trong vùng.
Thường dùng để chỉ các vấn đề hành chính, chính trị hoặc văn hóa của một tỉnh.
Có tính chất hẹp hòi, không mở rộng, thường liên quan đến quan điểm hoặc cách nhìn của người ở vùng nông thôn.
His provincial attitude made it hard for him to adapt to city life.
Tính cách hẹp hòi của anh ấy khiến anh khó thích nghi với cuộc sống thành thị.
Trong nghĩa này, từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa hành chính và nghĩa tiêu cực.
Nghĩa chính của từ này là liên quan đến tỉnh, còn nghĩa phụ là hẹp hòi.
Từ tiếng Anh 'provincial' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'provincialis', có nghĩa là 'thuộc về tỉnh'.
Từ này có thể dùng để chỉ các vấn đề hành chính hoặc văn hóa của một tỉnh, hoặc để mô tả một người có quan điểm hẹp hòi.