Looking up...
She ate a handful of prunes every morning for breakfast.
Cô ấy ăn một nắm mận khô mỗi sáng vào bữa sáng.
quả mận đã sấy khô, thường được dùng làm thức ăn khô
Prunes are rich in fiber and help digestion.
Mận khô giàu chất xơ và giúp tiêu hóa.
Thường được bán dưới dạng đóng gói trong siêu thị.
hành động cắt tỉa cành cây (ít phổ biến hơn)
The gardener prunes the trees in early spring.
Người làm vườn cắt tỉa cây vào đầu mùa xuân.
Ít khi dùng ở dạng số nhiều 'prunes' trong ngữ cảnh này.
'Prunes' là mận khô, còn 'plums' là mận tươi. Trong tiếng Anh, 'prune' cũng có nghĩa là hành động cắt tỉa cây, nhưng ít khi dùng ở dạng số nhiều 'prunes'.
Từ tiếng Anh cổ 'prune' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'prune' (quả mận), vốn từ tiếng Latin 'prunum' (quả mận).
Trong tiếng Anh, 'prunes' chủ yếu chỉ quả mận khô, không phải quả mận tươi. Ở Việt Nam, khái niệm này khá phổ biến trong ẩm thực phương Tây.