Looking up...
Liêu liên quan đến cơ thể hoặc vật chất, không phải tinh thần.
Physical exercise is important for maintaining good health.
Bài tập thể dục là quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
Thường dùng để phân biệt với các khía cạnh tinh thần hoặc tâm lý.
Có liên quan đến vật chất hoặc vật lý, chứ không phải là tinh thần.
The physical properties of the material were analyzed in the lab.
Các tính chất vật lý của vật liệu đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.
Trong khoa học, 'physical' thường đề cập đến các đặc tính có thể đo lường của vật chất.
'Physical' thường dùng trong y tế để mô tả các khám sức khỏe cơ thể, chẳng hạn như 'physical exam' (kiểm tra sức khỏe cơ thể).
'Physical' liên quan đến cơ thể, còn 'mental' liên quan đến tâm trí. Ví dụ: 'physical health' (sức khỏe cơ thể) vs. 'mental health' (sức khỏe tâm lý).
Từ gốc Latin 'physicus', có nghĩa là 'vật lý' hoặc 'vật chất'.
Trong tiếng Anh, 'physical' thường dùng để mô tả những gì liên quan đến cơ thể hoặc vật chất, trái ngược với tinh thần hoặc tâm lý. Trong khoa học, nó có thể đề cập đến các tính chất vật lý của vật chất.