Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

public apathy

/ˈpʌblɪk ˈæpəθi/
sự thờ ơ của công chúng

Public apathy towards voting has led to historically low turnout in the election.

Sự thờ ơ của công chúng đối với việc bỏ phiếu đã dẫn đến tỷ lệ cử tri đi bầu thấp kỷ lục trong cuộc bầu cử.


trang trọng

Sự thiếu quan tâm hoặc quan tâm không đủ mạnh mẽ từ phía công chúng đối với các vấn đề xã hội, chính trị hoặc các hoạt động cộng đồng.

Researchers warn that public apathy may hinder social progress in climate action.

Các nhà nghiên cứu cảnh báo rằng sự thờ ơ của công chúng có thể cản trở tiến bộ xã hội trong hành động vì khí hậu.

The government launched campaigns to combat public apathy toward vaccination.

Chính phủ đã triển khai các chiến dịch nhằm chống lại sự thờ ơ của công chúng đối với tiêm chủng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội học, chính trị học hoặc nghiên cứu về hành vi cộng đồng. Có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như giáo dục (sự thờ ơ của học sinh) hoặc kinh doanh (sự thờ ơ của khách hàng).

Cụm từ kết hợp

voter apathysự thờ ơ của cử tricivic apathysự thờ ơ công dântackle public apathykhắc phục sự thờ ơ của công chúngfuel public apathykhơi dậy sự thờ ơ của công chúng

Từ đồng nghĩa

public indifferencepublic disengagementpublic lethargypublic passivity

Từ trái nghĩa

public engagementcivic participationsocial activism

Cụm từ liên quan

civic dutycụm từ
nghĩa vụ công dân
social responsibilitycụm từ
trách nhiệm xã hội

Mẹo hay

Phân biệt 'apathy' và 'indifference'

Trong tiếng Anh, 'apathy' thường mang hàm ý thiếu quan tâm do thiếu động lực hoặc nhận thức, trong khi 'indifference' có thể chỉ sự không quan tâm do thái độ thờ ơ hoặc vô cảm. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'thờ ơ', nhưng 'apathy' thiên về sự thiếu quan tâm mang tính hệ thống (ví dụ: sự thờ ơ của cử tri), còn 'indifference' có thể mang sắc thái tiêu cực hơn (ví dụ: sự lãnh đạm của quan chức).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'public apathy' trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường được dùng trong các chủ đề liên quan đến chính trị, xã hội, giáo dục hoặc môi trường. Tránh sử dụng nó để mô tả sự thờ ơ cá nhân (ví dụ: 'anh ấy thờ ơ với công việc' → dùng 'he is indifferent to his job' thay vì 'public apathy').

Nguồn gốc từ

The phrase combines 'public' (from Latin *publicus*, meaning 'of the people') and 'apathy' (from Greek *apátheia*, meaning 'freedom from emotion'). The term emerged in the 19th century to describe a lack of interest or concern among citizens.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo chí hoặc tranh luận chính trị. Cần phân biệt với 'sự thờ ơ cá nhân' (personal apathy), vốn mang tính chủ quan hơn. Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dịch theo nghĩa đen là 'sự thờ ơ của công chúng' hoặc 'sự lãnh đạm của dư luận'.

Phân tích từ

public
thuộc về cộng đồng, xã hội
root
+
apathy
sự thờ ơ, thiếu quan tâm
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.