property
/ˈprɒp.ər.ti/Tài sản hoặc bất động sản mà một người sở hữu hoặc kiểm soát.
Real estate is a popular type of property investment.
Bất động sản là một loại đầu tư tài sản phổ biến.
Từ này thường dùng để chỉ tài sản vật chất như nhà, đất, hoặc các tài sản khác có thể mua bán.
Tính chất hoặc đặc điểm của một vật, vật thể, hoặc hệ thống.
The chemical properties of water make it essential for life.
Các tính chất hóa học của nước làm cho nó trở thành yếu tố thiết yếu cho cuộc sống.
Trong khoa học, 'property' thường dùng để mô tả các đặc điểm vật lý, hóa học, hoặc sinh học của một vật thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'property' có thể dùng cho cả tài sản vật chất và tính chất khoa học, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Khi dịch 'property', hãy xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'proprietas', có nghĩa là 'sở hữu riêng'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'property' có thể dùng để chỉ tài sản vật chất hoặc tính chất của một vật thể. Trong tiếng Việt, 'tài sản' thường dùng cho nghĩa tài sản vật chất, còn 'tính chất' dùng cho nghĩa khoa học.