Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Cue

/kjuː/
noun★Trung cấp— dấu hiệu
thông thường

Một tín hiệu hoặc dấu hiệu cho biết khi nào phải làm gì.

The director gave the actors their cues for the scene.

Đạo diễn đã cho diễn viên các dấu hiệu cho cảnh đó.

💡

Thường dùng trong sân khấu, phim ảnh hoặc các hoạt động yêu cầu phối hợp thời gian.

thông thường

Một vật dụng (như que) dùng để đánh bóng trong các trò chơi như bi-a.

He used a cue to hit the billiard ball.

Anh ấy dùng một que để đánh bóng bi-a.

💡

Trong tiếng Anh, từ 'cue' cũng có nghĩa là que đánh bóng.

Cụm từ kết hợp

give a cuecho một dấu hiệuwait for a cuechờ một tín hiệu

Từ đồng nghĩa

signalpromptindication

Từ trái nghĩa

ignoreoverlook

Cụm từ liên quan

take a cue from someonecụm từ
học theo ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong sân khấu và phim ảnh

Trong ngữ cảnh sân khấu hoặc phim ảnh, 'cue' thường dùng để chỉ tín hiệu cho diễn viên hoặc nhân viên kỹ thuật.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'cue' và 'queue'

'Cue' có nghĩa là tín hiệu hoặc que đánh bóng, còn 'queue' có nghĩa là hàng đợi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'queue' (cuối, đuôi), ban đầu dùng để chỉ que đánh bóng.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cue' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'cho tín hiệu'.

Phân tích từ

cue
tín hiệu, que đánh bóng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.