Looking up...
Một tín hiệu hoặc dấu hiệu cho biết khi nào phải làm gì.
The director gave the actors their cues for the scene.
Đạo diễn đã cho diễn viên các dấu hiệu cho cảnh đó.
Thường dùng trong sân khấu, phim ảnh hoặc các hoạt động yêu cầu phối hợp thời gian.
Một vật dụng (như que) dùng để đánh bóng trong các trò chơi như bi-a.
He used a cue to hit the billiard ball.
Anh ấy dùng một que để đánh bóng bi-a.
Trong tiếng Anh, từ 'cue' cũng có nghĩa là que đánh bóng.
Trong ngữ cảnh sân khấu hoặc phim ảnh, 'cue' thường dùng để chỉ tín hiệu cho diễn viên hoặc nhân viên kỹ thuật.
'Cue' có nghĩa là tín hiệu hoặc que đánh bóng, còn 'queue' có nghĩa là hàng đợi.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'queue' (cuối, đuôi), ban đầu dùng để chỉ que đánh bóng.
Trong tiếng Anh, 'cue' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'cho tín hiệu'.