Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plugin

plugin

/ˈplʌɡɪn/
tiện ích mở rộng

I installed a plugin to add new features to my browser.

Tôi đã cài một tiện ích mở rộng để thêm tính năng mới vào trình duyệt của mình.


Công nghệ
chuyên ngành

Phần mềm bổ sung được tích hợp vào một ứng dụng chính để cung cấp chức năng mới hoặc mở rộng tính năng sẵn có.

The website uses a plugin to process online payments securely.

Trang web sử dụng một tiện ích mở rộng để xử lý thanh toán trực tuyến một cách an toàn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình, phát triển web, và các ứng dụng phần mềm.

Cụm từ kết hợp

browser plugintiện ích mở rộng trình duyệtinstall a plugincài tiện ích mở rộngupdate a plugincập nhật tiện ích mở rộng

Từ đồng nghĩa

add-onextension

Mẹo hay

Phân biệt 'plugin' và 'extension'

'Plugin' thường đề cập đến các module bổ sung có chức năng rõ ràng (ví dụ: xử lý video, thanh toán), trong khi 'extension' thường dùng cho các module mở rộng chức năng của trình duyệt (ví dụ: chặn quảng cáo, quản lý tab).

Nguồn gốc từ

Từ 'plugin' là sự kết hợp của 'plug' (cắm vào) và hậu tố '-in' (chỉ sự tích hợp). Thuật ngữ này xuất hiện vào những năm 1970 trong lĩnh vực công nghệ, khi các module bổ sung được 'cắm vào' hệ thống chính.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'plugin' thường được viết liền hoặc có dấu gạch nối ('plug-in'). Trong tiếng Việt, 'tiện ích mở rộng' là thuật ngữ chính thức được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, trong khi ngôn ngữ thông dụng có thể dùng 'plugin' trực tiếp.

Phân tích từ

plug
cắm vào, tích hợp
root
+
-in
hậu tố chỉ sự tích hợp
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.