Looking up...
I installed a plugin to add new features to my browser.
Tôi đã cài một tiện ích mở rộng để thêm tính năng mới vào trình duyệt của mình.
Phần mềm bổ sung được tích hợp vào một ứng dụng chính để cung cấp chức năng mới hoặc mở rộng tính năng sẵn có.
The website uses a plugin to process online payments securely.
Trang web sử dụng một tiện ích mở rộng để xử lý thanh toán trực tuyến một cách an toàn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình, phát triển web, và các ứng dụng phần mềm.
'Plugin' thường đề cập đến các module bổ sung có chức năng rõ ràng (ví dụ: xử lý video, thanh toán), trong khi 'extension' thường dùng cho các module mở rộng chức năng của trình duyệt (ví dụ: chặn quảng cáo, quản lý tab).
Từ 'plugin' là sự kết hợp của 'plug' (cắm vào) và hậu tố '-in' (chỉ sự tích hợp). Thuật ngữ này xuất hiện vào những năm 1970 trong lĩnh vực công nghệ, khi các module bổ sung được 'cắm vào' hệ thống chính.
Thuật ngữ 'plugin' thường được viết liền hoặc có dấu gạch nối ('plug-in'). Trong tiếng Việt, 'tiện ích mở rộng' là thuật ngữ chính thức được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, trong khi ngôn ngữ thông dụng có thể dùng 'plugin' trực tiếp.