plus

/plʌs/
nounadverbprepositionCơ bản
trang trọng

Dấu cộng trong toán học, biểu thị phép cộng.

Write the plus sign between the numbers.

Viết dấu cộng giữa hai số.

thông thường

Thêm vào, tăng thêm.

I'll have a coffee plus a croissant.

Tôi sẽ uống cà phê plus một ly croissant.

💡

Thường dùng trong tiếng lóng hoặc giao tiếp thông tục.

thông thường

Điểm mạnh, lợi thế.

The plus of this product is its durability.

Điểm mạnh của sản phẩm này là độ bền.

💡

Dùng trong ngữ cảnh đánh giá.

Cụm từ kết hợp

plus sizequần áo plus sizeplus onengười đồng hành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

plus ça changethành ngữ
càng thay đổi thì càng giống nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Dấu cộng '+' được dùng để biểu thị phép cộng giữa hai số.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'minus'

'Plus' biểu thị phép cộng, còn 'minus' biểu thị phép trừ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'plus', có nghĩa là 'nhiều hơn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong toán học, 'plus' thường được viết tắt là '+'. Trong tiếng Anh thông tục, nó có thể dùng để chỉ 'thêm vào' hoặc 'điểm mạnh'.

Phân tích từ

plu
không có nghĩa riêng
prefix
+
s
không có nghĩa riêng
suffix
Từ Điển Anh Việt