plus one

/plʌs wʌn/
phraseTrung cấp người đi cùng
trang trọng

người đi cùng (thường là bạn đời, bạn nhảy hoặc khách mời) trong sự kiện xã hội, đặc biệt là khi đăng ký tham dự.

The invitation allows for a plus one.

Thiệp mời cho phép mang theo một người đi cùng.

She asked her colleague to be her plus one at the gala.

Cô ấy mời đồng nghiệp đi cùng mình trong buổi dạ tiệc.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như đám cưới, dạ tiệc, sự kiện doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

bring a plus onemang theo một người đi cùnginvite a plus onemời một người đi cùngplus one policychính sách cho phép mang theo người đi cùng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

RSVPabbreviation
yêu cầu xác nhận tham dự
black tiecụm từ
quy định trang phục trang trọng

💡Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng 'plus one'

Trong tiếng Việt, hãy sử dụng 'người đi cùng' thay vì dịch sát nghĩa 'cộng một' để tránh hiểu lầm. Ví dụ: 'Tôi sẽ mang theo một người đi cùng đến bữa tiệc' thay vì 'Tôi sẽ cộng một người đến bữa tiệc'.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng 'plus one'?

Sử dụng 'plus one' khi tham khảo chính sách của sự kiện (ví dụ: 'Chính sách plus one cho phép mang theo một người đi cùng') hoặc khi đăng ký tham dự (ví dụ: 'Tôi đăng ký plus one').

📖Nguồn gốc từ

Từ 'plus one' xuất phát từ cách ghi chú trên thiệp mời sự kiện xã hội (như 'plus one' viết tắt cho 'plus one guest'), nghĩa đen là 'thêm một người'. Thuật ngữ này phổ biến trong văn hóa phương Tây từ thế kỷ 20, đặc biệt trong các bữa tiệc trang trọng.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'Plus one' thường được sử dụng khi đăng ký tham dự sự kiện, đặc biệt là khi sự kiện có giới hạn chỗ ngồi hoặc yêu cầu xác nhận tham dự. 2. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'cộng một' trong toán học hoặc các ngữ cảnh khác. 3. Trong tiếng Việt, có thể dịch theo nghĩa tương đương là 'người đi cùng' hoặc 'bạn nhảy' (trong đám cưới).

Phân tích từ

plus
thêm vào, cộng thêm
preposition
+
one
một người
noun
Từ Điển Anh Việt