pity
lòng thương hạiI felt pity for the stray dog shivering in the cold.
Tôi cảm thấy thương hại con chó hoang đang run rẩy trong cái lạnh.
cảm giác thương xót hoặc thông cảm trước sự khó khăn, bất hạnh của người khác
She took pity on the homeless man and gave him some food.
Cô ấy thương hại người đàn ông vô gia cư và cho anh ta chút thức ăn.
Thường dùng để diễn tả sự thương cảm sâu sắc, không chỉ đơn thuần là 'thương hại' mà còn có thể bao hàm sự thông cảm.
điều đáng tiếc, đáng thương
It's a pity that you can't come to the party.
Thật đáng tiếc khi bạn không thể đến bữa tiệc.
Dùng để diễn tả sự tiếc nuối về một tình huống không mong muốn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt pity, sympathy, compassion
'Pity' thường mang nghĩa thương hại kèm theo sự thấp kém hơn, trong khi 'sympathy' nhấn mạnh sự chia sẻ cảm xúc, 'compassion' nhấn mạnh sự quan tâm và mong muốn giúp đỡ. Ví dụ: 'I feel sympathy for her loss' (chia sẻ nỗi buồn) khác với 'I pity her situation' (thương hại tình cảnh của cô ấy).
Quy tắc vàng
Cách dùng pity trong câu
Sau 'pity' là giới từ 'for' khi nói về đối tượng (pity for someone) hoặc 'that' khi diễn tả tình huống (pity that...). Không dùng 'pity on' trong nghĩa thương hại trừ trường hợp 'take pity on' (thương tình giúp đỡ).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'pité', bắt nguồn từ tiếng Latin 'pietas' (lòng thương xót, lòng trắc ẩn), liên quan đến 'pius' (người có lòng thương xót).
Ghi chú sử dụng
Pity thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'compassion' hoặc 'sympathy', vì nó có thể hàm ý sự thương hại thấp kém hơn người khác. Trong tiếng Việt, 'lòng thương hại' gần nghĩa nhất nhưng cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng.