piquant
/ˈpɪkwənt/adjective★Trung cấp
thông thường
Có hương vị cay nhẹ, hấp dẫn và gây hứng thú, thường dùng để mô tả món ăn hoặc trải nghiệm có vị đậm đà nhưng không quá cay.
The dish had a piquant flavor that made it unforgettable.
Món ăn có hương vị cay nhẹ và hấp dẫn khiến nó khó quên.
Her piquant remarks added spice to the otherwise dull conversation.
Các nhận xét cay nhẹ của cô ấy đã thêm hương vị cho cuộc trò chuyện buồn tẻ.
💡
Thường dùng để mô tả hương vị hoặc cách nói có tính hấp dẫn, gây hứng thú.
Cụm từ kết hợp
piquant flavorhương vị cay nhẹpiquant remarknhận xét cay nhẹ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng từ này khi muốn mô tả một hương vị hoặc cách nói có tính hấp dẫn, gây hứng thú, nhưng không quá cay hoặc gay gắt.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'piquant', có nghĩa là 'cay nhẹ' hoặc 'hấp dẫn'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hương vị hoặc cách nói có tính hấp dẫn, gây hứng thú.
Phân tích từ
piquant
có hương vị cay nhẹ, hấp dẫn
rootTừ Điển Anh Việt