Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

placement

/ˈpleɪsmənt/
noun★Trung cấp— sự đặt, sự xếp chỗ
chung

Sự đặt, xếp chỗ hoặc vị trí của vật, người hoặc sự kiện.

The placement of the books on the shelf was very organized.

Sự xếp sách trên kệ rất có thứ tự.

💡

Thường dùng để chỉ việc đặt vật vật hoặc người ở vị trí phù hợp.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Sự đặt hàng, đặt mua hoặc đặt hàng sản phẩm.

The company received a large placement order from a new client.

Công ty nhận được một đơn đặt hàng lớn từ một khách hàng mới.

💡

Trong kinh doanh, có thể chỉ việc đặt hàng sản phẩm hoặc dịch vụ.

education

Sự đặt việc, thực tập hoặc việc làm tạm thời.

She secured a placement at a top law firm during her internship.

Cô ấy đã tìm được việc thực tập tại một công ty luật hàng đầu.

💡

Trong giáo dục, thường dùng để chỉ việc thực tập hoặc việc làm tạm thời cho sinh viên.

Cụm từ kết hợp

job placementsự đặt việcproduct placementsự quảng cáo sản phẩmplacement testbài kiểm tra xếp lớp

Từ đồng nghĩa

positioningarrangementallocation

Từ trái nghĩa

removaldisplacement

Cụm từ liên quan

product placementcụm từ
sự quảng cáo sản phẩm trong phim hoặc chương trình truyền hình
job placementcụm từ
sự giúp đỡ tìm việc làm cho người tìm việc

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'placement' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'placement' và 'placement'

Trong kinh doanh, 'placement' có thể chỉ việc đặt hàng, trong khi trong giáo dục, nó có thể chỉ việc thực tập.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'place' (đặt, vị trí) + hậu tố '-ment' (hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm việc đặt vật vật, đặt hàng, hoặc việc làm tạm thời.

Phân tích từ

place
đặt, vị trí
root
+
-ment
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.