Looking up...
Sự đặt, xếp chỗ hoặc vị trí của vật, người hoặc sự kiện.
The placement of the books on the shelf was very organized.
Sự xếp sách trên kệ rất có thứ tự.
Thường dùng để chỉ việc đặt vật vật hoặc người ở vị trí phù hợp.
Sự đặt hàng, đặt mua hoặc đặt hàng sản phẩm.
The company received a large placement order from a new client.
Công ty nhận được một đơn đặt hàng lớn từ một khách hàng mới.
Trong kinh doanh, có thể chỉ việc đặt hàng sản phẩm hoặc dịch vụ.
Sự đặt việc, thực tập hoặc việc làm tạm thời.
She secured a placement at a top law firm during her internship.
Cô ấy đã tìm được việc thực tập tại một công ty luật hàng đầu.
Trong giáo dục, thường dùng để chỉ việc thực tập hoặc việc làm tạm thời cho sinh viên.
Lưu ý rằng 'placement' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Trong kinh doanh, 'placement' có thể chỉ việc đặt hàng, trong khi trong giáo dục, nó có thể chỉ việc thực tập.
Từ gốc tiếng Anh 'place' (đặt, vị trí) + hậu tố '-ment' (hành động).
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm việc đặt vật vật, đặt hàng, hoặc việc làm tạm thời.