Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plan

plan

/plæn/
kế hoạch

We need to make a plan for the trip.

Chúng ta cần làm một kế hoạch cho chuyến đi.


chung

Một kế hoạch hoặc dự định về việc sẽ làm gì trong tương lai.

She has a detailed plan for her business.

Cô ấy có một kế hoạch chi tiết cho công việc của mình.

Dùng để mô tả một kế hoạch cụ thể hoặc tổng quát.

chung

Để dự định hoặc lên kế hoạch làm gì.

I plan to visit my family next month.

Tôi dự định thăm gia đình vào tháng tới.

Dùng như một động từ để chỉ hành động lên kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

make a planlàm một kế hoạchfollow a plantuân theo một kế hoạchchange the planthay đổi kế hoạch

Từ đồng nghĩa

schemedesignintendarrange

Từ trái nghĩa

improvisespontaneous

Cụm từ liên quan

plan aheadcụm từ
lên kế hoạch trước
plan Bcụm từ
kế hoạch dự phòng

Mẹo hay

Sử dụng 'plan' như danh từ và động từ

'Plan' có thể dùng như danh từ (kế hoạch) hoặc động từ (dự định). Ví dụ: 'I have a plan' (Tôi có một kế hoạch) hoặc 'I plan to go' (Tôi dự định đi).

Quy tắc vàng

Khi dùng 'plan' như động từ

Khi dùng 'plan' như động từ, thường đi kèm với từ 'to' hoặc 'on'. Ví dụ: 'I plan to study' hoặc 'I plan on studying'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'planus' có nghĩa là 'phẳng, rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'plan' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

plan
kế hoạch
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.