plan
/plæn/Một kế hoạch hoặc dự định về việc sẽ làm gì trong tương lai.
She has a detailed plan for her business.
Cô ấy có một kế hoạch chi tiết cho công việc của mình.
Dùng để mô tả một kế hoạch cụ thể hoặc tổng quát.
Để dự định hoặc lên kế hoạch làm gì.
I plan to visit my family next month.
Tôi dự định thăm gia đình vào tháng tới.
Dùng như một động từ để chỉ hành động lên kế hoạch.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'plan' như danh từ và động từ
'Plan' có thể dùng như danh từ (kế hoạch) hoặc động từ (dự định). Ví dụ: 'I have a plan' (Tôi có một kế hoạch) hoặc 'I plan to go' (Tôi dự định đi).
⚡Quy tắc vàng
Khi dùng 'plan' như động từ
Khi dùng 'plan' như động từ, thường đi kèm với từ 'to' hoặc 'on'. Ví dụ: 'I plan to study' hoặc 'I plan on studying'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'planus' có nghĩa là 'phẳng, rõ ràng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'plan' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.