pitch
/pɪtʃ/Góc nghiêng của một mặt phẳng so với mặt đất hoặc một mặt phẳng tham chiếu khác.
The tent needs to be pitched at a slight angle to prevent water from pooling.
Lều cần được dựng với một góc nghiêng nhỏ để tránh nước tích tụ.
Thường dùng trong kiến trúc, kỹ thuật và thể thao.
Giọng nói hoặc âm thanh của một người hoặc một nhạc cụ.
Her singing pitch was perfect for the song.
Giọng hát của cô ấy hoàn hảo cho bài hát đó.
Thường dùng trong âm nhạc và âm thanh.
Sự quảng cáo hoặc thuyết phục người khác mua sản phẩm hoặc dịch vụ.
The salesman gave a persuasive pitch to the potential client.
Người bán hàng đã thuyết phục khách hàng tiềm năng bằng một bài thuyết trình thuyết phục.
Thường dùng trong kinh doanh và tiếp thị.
Động từ: Đặt, dựng hoặc quảng cáo.
We need to pitch the tent before it gets dark.
Chúng ta cần dựng lều trước khi trời tối.
Thường dùng trong các hoạt động ngoài trời và kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'pitch' để tránh nhầm lẫn nghĩa.
⚡Quy tắc vàng
Nghĩa chính
Nghĩa chính của 'pitch' là 'góc nghiêng' hoặc 'giọng nói', nhưng nó cũng có nhiều nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'góc nghiêng' hoặc 'giọng nói', ban đầu dùng trong âm nhạc và kiến trúc.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'pitch' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong âm nhạc, nó đề cập đến cao độ âm thanh; trong kiến trúc, nó đề cập đến góc nghiêng; trong kinh doanh, nó đề cập đến việc quảng cáo.