Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pile

pile

/paɪl/
đống, chồng

She arranged the books in a neat pile on the table.

Cô ấy sắp xếp sách thành một chồng gọn gàng trên bàn.


chung

một đống chất đống, xếp chồng lên nhau

A pile of dirty laundry sat in the corner.

Một đống quần áo bẩn nằm góc phòng.

He sorted through the pile of papers on his desk.

Anh ấy lướt qua đống giấy tờ trên bàn.

Thường dùng cho vật thể vô tri vô giác. Có thể dùng cho người theo nghĩa bóng (e.g., 'a pile of children').

Kỹ thuật
chuyên ngành

bãi rác, nơi chôn lấp rác thải

The city plans to build a new landfill to handle household waste.

Thành phố dự định xây dựng một bãi rác mới để xử lý rác thải sinh hoạt.

Trong kỹ thuật môi trường, 'pile' còn có nghĩa là cọc (trong xây dựng) hoặc chồng (trong lập trình).

Kỹ thuật
chuyên ngành

nền tảng, nền móng (kiến trúc)

The foundation piles were driven deep into the ground to support the skyscraper.

Các cọc nền được đóng sâu xuống đất để đỡ tòa nhà chọc trời.

Phân biệt với 'pillar' (cột) - cọc thường nhỏ hơn và được đóng sâu.

Tài chính
trang trọng

cổ phần, vốn góp (kinh doanh)

He sold his pile in the tech startup for a huge profit.

Anh ấy bán cổ phần trong công ty khởi nghiệp công nghệ để thu lợi nhuận lớn.

Thường dùng trong ngữ cảnh đầu tư hoặc sở hữu doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

a pile ofmột đống, một chồngpile upchất đống, tích tụpile drivermáy đóng cọcpile foundationmóng cọcgraveyard pileđống rác thải (nghĩa bóng)

Từ đồng nghĩa

heapstackaccumulationmound

Từ trái nghĩa

handfulpaucityscarcity

Cụm từ liên quan

break the pilecụm từ
phá vỡ sự tích tụ, giải quyết vấn đề chất đống
pile it onđộng từ cụm
thổi phồng, phóng đại

Mẹo hay

Phân biệt 'pile' và 'heap'

'Pile' thường ám chỉ sự sắp xếp có trật tự (e.g., chồng sách), trong khi 'heap' chỉ sự chất đống lộn xộn (e.g., đống rác).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'pile' trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về đầu tư, 'pile' thường đi với giới từ 'in' (e.g., 'pile in' = đầu tư mạnh vào). Ví dụ: 'Investors piled into the new tech stock.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'pile' (cọc, chồng), bắt nguồn từ tiếng Latin 'pila' (cột, trụ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'pile' thường được dịch theo ngữ cảnh. Cẩn thận phân biệt 'pile' (chồng) với 'pillar' (cột) trong xây dựng. Trong tài chính, 'pile' thường ám chỉ cổ phần lớn.

Phân tích từ

pil-
cọc, trụ (từ Latin 'pila')
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.