pine

/paɪn/
nounCơ bản
trang trọng

Loài cây thuộc họ Pinaceae, thường có lá kim và hạt trong quả nón.

Pine trees are commonly used for timber and resin.

Cây thông thường được sử dụng để lấy gỗ và nhựa.

💡

Từ này thường dùng để chỉ các loài cây thông như thông rừng, thông xanh, thông vàng.

Cụm từ kết hợp

pine treecây thôngpine needlelá thôngpine resinnhựa thông

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

pine for someonecụm từ
nhớ nhung ai đó

💡Mẹo hay

Phân biệt cây thông và cây thông xanh

Cây thông thường có lá kim dài và mọc thành chùm, còn cây thông xanh có lá ngắn hơn và mọc thành cặp.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pine' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pinus', có nghĩa là 'cây thông'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'pine' thường dùng để chỉ các loài cây thông, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự nhớ nhung hoặc sự đau khổ (ví dụ: 'pine for someone').

Từ Điển Anh Việt