pinging

/ˈpɪŋɪŋ/
verbTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Gửi một tín hiệu để kiểm tra kết nối hoặc phản hồi từ một máy tính hoặc thiết bị mạng.

Pinging a website can help determine if it's online.

Gửi tín hiệu đến một trang web có thể giúp xác định xem nó có đang hoạt động không.

💡

Thường được sử dụng trong quản lý mạng và kiểm tra kết nối.

thông thường

Kiểm tra phản hồi từ một người hoặc hệ thống thông qua một tín hiệu hoặc yêu cầu.

I pinged my friend to see if he was online.

Tôi đã gửi một tin nhắn để xem bạn của tôi có đang trực tuyến không.

💡

Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng để chỉ gửi một tin nhắn hoặc yêu cầu phản hồi.

Cụm từ kết hợp

ping a servergửi tín hiệu đến máy chủping a websitegửi tín hiệu đến trang webping someonegửi tin nhắn cho ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ping pongcụm từ
một trò chơi bàn tennis
pingbackcụm từ
một tính năng trong blog để tự động liên kết đến bài viết đã liên kết đến bài viết của bạn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'pinging' trong quản lý mạng

Trong quản lý mạng, 'pinging' là một công cụ quan trọng để kiểm tra kết nối và xác định vấn đề mạng.

Quy tắc vàng

Kiểm tra kết nối

Khi bạn 'pinging' một máy chủ hoặc trang web, bạn đang gửi một tín hiệu để kiểm tra xem nó có phản hồi không.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ping' ban đầu được sử dụng trong sonar để mô tả âm thanh phản hồi. Trong công nghệ, nó bắt đầu được sử dụng để mô tả việc gửi tín hiệu và nhận phản hồi từ máy tính hoặc thiết bị mạng.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'pinging' thường liên quan đến việc kiểm tra kết nối mạng. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể dùng để chỉ gửi một tin nhắn hoặc yêu cầu phản hồi.

Phân tích từ

ping
tín hiệu
root
+
-ing
đang thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt