Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

piece

/piːs/
noun★Cơ bản— một phần, một mảnh
thông thường

Một phần nhỏ của một vật hoặc một toàn thể.

She broke the plate into several pieces.

Cô ấy đã vỡ đĩa thành nhiều mảnh.

💡

Thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một vật vật lý.

thông thường

Một vật nhỏ hoặc một đồ vật nhỏ.

He bought a piece of chocolate.

Anh ấy mua một mảnh sô-cô-la.

💡

Dùng để chỉ một vật nhỏ, thường có thể cầm được.

thông thường

Một phần của một quá trình hoặc hoạt động.

We need to finish this piece of work before lunch.

Chúng ta cần hoàn thành việc này trước khi ăn trưa.

💡

Dùng để chỉ một phần của một công việc hoặc nhiệm vụ.

Cụm từ kết hợp

a piece of cakemột việc dễ dànga piece of advicemột lời khuyêna piece of papermột tờ giấy

Từ đồng nghĩa

partfragmentportionsection

Từ trái nghĩa

wholeentirety

Cụm từ liên quan

a piece of the piecụm từ
một phần lợi ích
a piece of mindcụm từ
một lời chỉ trích

💡Mẹo hay

Sử dụng 'piece' với các danh từ đếm được

Từ 'piece' thường dùng với các danh từ đếm được như 'cake', 'paper', 'advice'.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'piece' và 'part'

'Piece' thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một vật vật lý, còn 'part' có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'pièce', có nghĩa là 'mảnh, phần'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'piece' thường dùng để chỉ một phần nhỏ của một vật hoặc một toàn thể. Nó cũng có thể dùng để chỉ một vật nhỏ hoặc một phần của một quá trình.

Phân tích từ

piece
mảnh, phần
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.